Hướng dẫn dễ hiểu về mọi loại vay mua nhà ở Mỹ

Menu

Vay có chính phủ bảo lãnh

Vay mua nhà FHA năm 2026: điều kiện, hạn mức, bảo hiểm MIP và ai còn đủ điều kiện

Điều kiện vay mua nhà FHA năm 2026: điểm tín dụng 580 hoặc 500, trả trước 3.5%, bảo hiểm MIP, hạn mức theo quận và ai không còn được vay FHA.

Một căn nhà một tầng giản dị với chậu cây quất trước hiên và bãi cỏ nhỏ trong nắng chiều

Trả lời ngắn

Vay mua nhà FHA là khoản vay do ngân hàng hay công ty cho vay cấp, được Cơ quan Quản lý Nhà ở Liên bang (FHA) bảo hiểm. Năm 2026, bạn thường cần điểm tín dụng 580 để trả trước 3.5% (500 đến 579 thì trả trước 10%), có số An sinh Xã hội, là công dân hoặc thường trú nhân, và ở chính căn nhà đó.

Điểm chính cần nhớ

  • Điểm tín dụng từ 580 trở lên được vay tối đa 96.5% giá nhà (trả trước 3.5%); từ 500 đến 579 chỉ được vay tối đa 90% (trả trước 10%); dưới 500 không đủ điều kiện.
  • Năm 2026, hạn mức FHA cho nhà một căn từ $541,287 ở quận giá thấp đến $1,249,125 ở quận giá cao, theo Mortgagee Letter 2025-23 của HUD.
  • FHA thu phí bảo hiểm trả trước 1.75% số tiền vay cộng phí hằng năm, đa số khoản vay 30 năm từ $726,200 trở xuống chịu 0.50% hoặc 0.55% mỗi năm.
  • Trả trước dưới 10% thì phí MIP hằng năm kéo dài suốt khoản vay; trả trước 10% trở lên thì MIP hằng năm chấm dứt sau 11 năm.
  • Với hồ sơ FHA được cấp số từ ngày 25 tháng 5 năm 2025, người cư trú không thường trú như DACA hay visa lao động không còn được vay FHA.
  • Nhà từ hai đến bốn căn cũng vay FHA được nếu bạn ở một căn, phù hợp với gia đình nhiều thế hệ sống chung.

Tóm tắt nhanh

Tiền trả trước tối thiểu
3.5% nếu điểm 580+; 10% nếu điểm 500-579
Điểm tín dụng tối thiểu
500 theo HUD; nhiều nơi cho vay đòi cao hơn
Hạn mức 2026 (nhà một căn)
$541,287 đến $1,249,125 tùy quận
Bảo hiểm trả trước (UFMIP)
1.75% số tiền vay gốc
Bảo hiểm hằng năm (đa số vay 30 năm)
0.50% đến 0.55% nếu vay từ $726,200 trở xuống
Ai được vay
Công dân, thường trú nhân, công dân Micronesia, Marshall, Palau
Mục đích nhà
Nhà chính để ở; dọn vào trong 60 ngày
Trong hướng dẫn này9

Vay mua nhà FHA là con đường dễ nhất cho nhiều gia đình mua căn nhà đầu tiên. Năm 2026, nếu điểm tín dụng (credit score) của bạn từ 580 trở lên, bạn chỉ cần trả trước 3.5% giá nhà. Điểm từ 500 đến 579 vẫn có thể vay nếu trả trước 10%. Đổi lại, bạn phải trả bảo hiểm thế chấp gọi là MIP, phải ở chính căn nhà đó, và từ tháng 5 năm 2025 phải là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân.

FHA không trực tiếp cho vay. Ngân hàng, credit union hoặc công ty cho vay mới là bên cấp tiền. Cơ quan Quản lý Nhà ở Liên bang (Federal Housing Administration, thuộc Bộ Gia cư HUD) chỉ đứng ra bảo hiểm khoản vay. Nhờ có bảo hiểm đó, bên cho vay dám chấp nhận người có điểm tín dụng thấp hơn và tiền trả trước ít hơn.

Bài này giải thích từng điều kiện theo quy định HUD hiện hành vào tháng 10 năm 2026, với ví dụ gần gũi cho gia đình người Việt ở California, Texas, Washington và các tiểu bang khác: chủ tiệm nail, chủ quán ăn, gia đình ba thế hệ ở chung, và người mới sang Mỹ.

Ai đủ điều kiện vay mua nhà FHA?

Bạn có thể vay FHA nếu có điểm tín dụng từ 500 trở lên, số An sinh Xã hội (SSN) hợp lệ, thu nhập ổn định có giấy tờ chứng minh, mức nợ nằm trong giới hạn của HUD, và là công dân hoặc thường trú nhân. Nhà phải là nơi bạn ở chính và đạt tiêu chuẩn an toàn của HUD.

Bảng dưới tóm tắt các điều kiện chính, dựa trên Sổ tay HUD 4000.1:

Điều kiệnQuy định FHA năm 2026
Điểm tín dụngTối thiểu 500; từ 580 để trả trước 3.5%
Tiền trả trước3.5% (điểm 580+) hoặc 10% (500-579)
Tỷ lệ nợ trên thu nhậpMức cơ bản 31/43 khi xét duyệt thủ công
Mục đích ởDọn vào trong 60 ngày, ở ít nhất 1 năm
Số tiền vayKhông vượt hạn mức FHA của quận
Tình trạng cư trúCông dân, thường trú nhân, hoặc công dân FAS
Số An sinh Xã hộiMỗi người vay phải có SSN hợp lệ

Bạn không cần là người mua nhà lần đầu. Người đã từng có nhà vẫn vay FHA được, miễn căn nhà mới là nơi ở chính.

Tiền trả trước (down payment) là phần tiền bạn tự bỏ ra khi mua nhà, tính theo phần trăm giá mua. Phần còn lại là khoản vay. Ví dụ nhà $400,000, trả trước 3.5% là $14,000 và khoản vay gốc là $386,000. Một số người Việt gọi là “tiền đặt cọc”, nhưng tiền cọc lúc ký hợp đồng (earnest money) là khoản khác.

Cần điểm tín dụng bao nhiêu để vay FHA?

HUD đòi điểm tín dụng tối thiểu 500. Từ 580 trở lên, bạn được vay tối đa, tức chỉ trả trước 3.5%. Từ 500 đến 579, khoản vay bị giới hạn ở 90% giá trị nhà, nên phải trả trước 10%. Dưới 500 thì FHA không cho vay.

Điểm tín dụngVay tối đaTrả trước tối thiểu
580 trở lên96.5%3.5%
500 đến 57990%10%
Dưới 500Không đủ điều kiệnKhông đủ điều kiện

Khi có nhiều người cùng đứng vay, bên cho vay thường dùng điểm thấp nhất trong nhóm. Nếu ba mẹ đứng chung với con mà điểm của ba mẹ thấp, cả hồ sơ có thể bị xếp vào mức thấp hơn.

Có hai điều thực tế cần biết. Thứ nhất, nhiều nơi cho vay đặt mức tối thiểu riêng cao hơn HUD, có nơi đòi 580 hoặc 620. Thứ hai, người mới sang Mỹ chưa có điểm tín dụng vẫn có thể được xét duyệt thủ công bằng lịch sử trả tiền thuê nhà, tiền điện, tiền điện thoại.

Ví dụ giả định: hai gia đình cùng muốn mua nhà $350,000. Gia đình A có điểm 620, cần trả trước ít nhất $12,250 (3.5%). Gia đình B có điểm 560, cần ít nhất $35,000 (10%). Cả hai còn phải tính thêm chi phí đóng hồ sơ (closing costs).

Tiền trả trước FHA có thể đến từ đâu?

Tiền trả trước FHA là 3.5% giá mua hoặc giá thẩm định, lấy số thấp hơn, nếu điểm từ 580. Tiền có thể là tiền tiết kiệm của bạn, tiền người thân tặng, tiền chủ lao động hỗ trợ, hoặc từ chương trình hỗ trợ của chính phủ. Điều quan trọng là mọi đồng tiền phải truy được nguồn gốc.

Nhiều gia đình người Việt quen giữ tiền mặt, tiền boa từ tiệm nail, hoặc tiền hốt hụi. Với bên cho vay, tiền mặt không có dấu vết ngân hàng là vấn đề lớn. Họ phải xác minh tiền đến từ đâu, và một khoản gửi lớn bất thường ngay trước khi nộp hồ sơ sẽ bị hỏi kỹ.

Người bán nhà, chủ thầu xây dựng hoặc bên liên quan khác có thể trả giúp chi phí đóng hồ sơ, tối đa 6% giá bán theo quy định FHA. Họ không được trả phần 3.5% tối thiểu của bạn. Nếu còn thiếu tiền, xem thêm bài hỗ trợ tiền trả trước mua nhà để biết các chương trình của tiểu bang như CalHFA ở California hay TDHCA ở Texas.

Hạn mức vay FHA năm 2026 là bao nhiêu?

Với hồ sơ FHA được cấp số từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, hạn mức cho nhà một căn từ $541,287 ở quận giá thấp đến $1,249,125 ở quận giá cao. Nhà hai đến bốn căn có hạn mức cao hơn. Mức cụ thể tùy theo quận nơi căn nhà tọa lạc.

HUD công bố các con số này trong Mortgagee Letter 2025-23. Chúng dựa trên hạn mức vay thông thường (conforming) năm 2026 là $832,750, do FHFA công bố, với mức trần $1,249,125 ở khu vực giá cao.

Loại nhàMức sàn 2026 (quận giá thấp)Mức trần 2026 (quận giá cao)
Một căn$541,287$1,249,125
Hai căn$693,050$1,599,375
Ba căn$837,700$1,933,200
Bốn căn$1,041,125$2,402,625

Ở các quận đắt đỏ như Orange County, Santa Clara hay King County, hạn mức thường cao hơn mức sàn rất nhiều, nhưng không phải quận nào cũng chạm mức trần. Ở Harris County (Houston) hay Tarrant County, hạn mức có thể gần mức sàn. Hãy tra đúng quận của bạn trên công cụ tra hạn mức FHA của HUD trước khi đi xem nhà.

Bảo hiểm thế chấp FHA (MIP) tốn bao nhiêu?

Bảo hiểm FHA có hai phần. Phần trả trước (UFMIP) là 1.75% số tiền vay gốc, thường được cộng vào khoản vay. Phần hằng năm cho đa số khoản vay 30 năm từ $726,200 trở xuống là 0.55% nếu trả trước dưới 5%, hoặc 0.50% nếu trả trước từ 5%, chia ra trả hằng tháng.

Mức phí hằng năm dưới đây theo Mortgagee Letter 2023-05, có hiệu lực từ ngày 20 tháng 3 năm 2023 và vẫn áp dụng vào tháng 10 năm 2026:

Khoản vay trên 15 nămTỷ lệ vay trên giá trịMIP hằng nămKéo dài bao lâu
Vay $726,200 trở xuốngTrên 95%0.55%Suốt khoản vay
Vay $726,200 trở xuống90.01% đến 95%0.50%Suốt khoản vay
Vay $726,200 trở xuống90% trở xuống0.50%11 năm
Vay trên $726,200Trên 95%0.75%Suốt khoản vay
Vay trên $726,20090% trở xuống0.70%11 năm

Muốn so sánh MIP với PMI chi tiết hơn, xem bài bảo hiểm thế chấp giải thích (bằng tiếng Anh).

Người tự kinh doanh và gia đình nhiều thế hệ vay FHA thế nào?

Chủ tiệm nail, chủ quán phở hay thợ làm móng tự do vẫn vay FHA được, nhưng thu nhập được tính theo tờ khai thuế, thường là khoảng hai năm gần nhất. FHA dùng lợi nhuận sau chi phí, không dùng tổng doanh thu. Gia đình nhiều thế hệ có thể mua nhà hai đến bốn căn hoặc thêm người thân đứng vay chung.

Chủ tiệm và người tự kinh doanh

Nếu tiệm của bạn khai thuế với nhiều khoản khấu trừ (thuê mặt bằng, vật liệu, xe, trả lương thợ), lợi nhuận trên giấy tờ có thể thấp hơn nhiều so với số tiền thực tế bạn có. FHA chỉ tính con số trên tờ khai. Đó là lý do một số chủ tiệm chuyển sang vay mua nhà tự kinh doanh bằng sao kê ngân hàng, dù loại vay đó thường tốn kém hơn.

Trước khi nộp hồ sơ, hãy ngồi với người làm thuế (tax preparer) để xem hai năm khai thuế gần nhất cho ra thu nhập bao nhiêu. Tiền boa phải được khai thuế đầy đủ thì mới có thể được tính.

Gia đình ba thế hệ ở chung

Nhiều gia đình người Việt muốn ông bà, cha mẹ và con cháu ở chung. FHA cho phép mua nhà hai, ba hoặc bốn căn nếu bạn ở một căn, và hạn mức vay cũng cao hơn. HUD cũng cho phép trong một số trường hợp người thân không ở cùng đứng vay chung (non-occupant co-borrower) để giúp hồ sơ đủ thu nhập. Hãy hỏi bên cho vay quy định cụ thể cho hồ sơ của bạn.

Ai không còn được vay FHA từ năm 2025?

Với hồ sơ FHA được cấp số từ ngày 25 tháng 5 năm 2025, người cư trú không thường trú không còn đủ điều kiện. Điều này bao gồm người có DACA và người có visa lao động như H-1B. Thường trú nhân và công dân Micronesia, quần đảo Marshall và Palau vẫn được vay như công dân Mỹ.

HUD đưa ra thay đổi này trong Mortgagee Letter 2025-09, ban hành ngày 26 tháng 3 năm 2025. Thư này cũng nói rằng chỉ có thẻ An sinh Xã hội thì chưa đủ để chứng minh tình trạng di trú.

Tình trạng cư trúVay FHA năm 2026?
Công dân MỹĐược
Thường trú nhân (thẻ xanh)Được
Công dân Micronesia, Marshall, PalauĐược
Người có DACAKhông (hồ sơ từ 25/5/2025)
Visa lao động (H-1B, L-1…)Không
Chỉ có ITIN, không có SSNKhông

Nếu FHA không còn phù hợp, bạn vẫn có lối khác. Người chỉ có ITIN có thể đọc bài vay mua nhà bằng ITIN. Người có visa hoặc DACA nên xem bài vay mua nhà cho người nhập cư (bằng tiếng Anh) về quy định vay thông thường.

Các bước nộp hồ sơ vay FHA

Bạn nộp hồ sơ qua một nơi cho vay được FHA chấp thuận, không nộp trực tiếp cho HUD. Quy trình giống vay nhà thông thường: kiểm tra tín dụng, gom giấy tờ, xin duyệt trước, tìm nhà, thẩm định, xét duyệt và ký giấy. So sánh ít nhất ba nơi cho vay vì lãi suất và phí khác nhau.

  1. Kiểm tra báo cáo tín dụng miễn phí tại AnnualCreditReport.com và khiếu nại lỗi sớm.
  2. Xác nhận tình trạng cư trú và số An sinh Xã hội của mọi người sẽ đứng vay.
  3. Gom giấy tờ: hai năm W-2 hoặc tờ khai thuế, cuống lương gần nhất, sao kê ngân hàng hai tháng, thư tặng tiền nếu có.
  4. Xin duyệt trước (preapproval) ở ít nhất ba nơi và so sánh bảng ước tính khoản vay (Loan Estimate).
  5. Tra hạn mức FHA của quận để biết tầm giá phù hợp.
  6. Đặt giá mua và làm thẩm định FHA qua bên cho vay.
  7. Hoàn tất xét duyệt, sửa những hư hỏng bắt buộc nếu có, ký giấy và dọn vào trong 60 ngày.

Cục Bảo vệ Tài chính Người tiêu dùng có trang thuật ngữ vay thế chấp bằng tiếng Việt rất hữu ích khi bạn đọc giấy tờ. Bạn cũng có thể tìm cố vấn nhà ở được HUD chấp thuận qua trang tìm cố vấn của HUD; một số nơi có người nói tiếng Việt.

FHA có phải lựa chọn tốt nhất cho bạn?

FHA thường hợp với người có điểm tín dụng trong khoảng 500 đến đầu 600, ít tiền tiết kiệm, hoặc tỷ lệ nợ cao. Người có điểm tốt và trả trước từ 5% đến 10% trở lên nhiều khi trả ít hơn về lâu dài với vay thông thường, vì PMI có thể bỏ được còn MIP thường thì không.

Theo Selling Guide B3-5.1-01, Fannie Mae không đặt điểm tín dụng tối thiểu khi hồ sơ chạy qua hệ thống tự động DU; xét thủ công thì cần 620 cho lãi suất cố định và 640 cho lãi suất điều chỉnh. Chương trình HomeReady của Fannie Mae và Home Possible của Freddie Mac cho trả trước 3% nếu thu nhập không quá 80% mức trung bình khu vực. Xem bài so sánh FHA và vay thông thường (bằng tiếng Anh) để thấy con số cụ thể.

Nếu bạn là cựu quân nhân, vay VA thường rẻ hơn FHA. Bạn có thể xem toàn bộ các chương trình của chính phủ tại chuyên mục vay được chính phủ bảo lãnh.

Để tham khảo, lãi suất trung bình toàn quốc cho khoản vay cố định 30 năm là 7,40% tính đến 15 tháng 10, 2026 (Freddie Mac). Lãi suất vay FHA, VA và USDA do từng nơi cho vay đặt và thường khác.Nguồn: Khảo sát Thị trường Thế chấp Sơ cấp (PMMS) của Freddie Mac, qua FRED

Công cụ

Thử ngay: Phí MIP FHA

Số liệu của bạn

Lãi suất mặc định là mức trung bình hằng tuần của Freddie Mac (7.4%, tính đến 15 thg 10, 2026). Hãy thay bằng lãi suất được báo cho bạn.

Kết quả

MIP mỗi tháng (năm đầu) 155 US$
MIP trả trước (1.75%)
5.911 US$
Số tiền vay khi cộng MIP trả trước
343.661 US$
Mức MIP hằng năm
0,55%
Số năm phải đóng MIP hằng năm
30 năm
Tỷ lệ vay trên giá trị (khoản vay gốc)
96,5%

Nói đơn giản

Với căn nhà giá 350.000 US$ và trả trước 3,5%, khoản vay FHA gốc bằng 96,5% giá nhà. Bạn sẽ đóng 5.911 US$ phí trả trước (thường được cộng vào khoản vay, thành 343.661 US$) và phí hằng năm 0,55%, khoảng 155 US$ mỗi tháng, trong 30 năm.

Chạy trên trình duyệt của bạn. Không lưu và không gửi đi bất cứ số liệu nào bạn nhập.

Câu hỏi thường gặp

Điểm tín dụng 550 có vay FHA được không?

Được theo quy định của HUD, nếu bạn trả trước ít nhất 10%. Điểm từ 500 đến 579 chỉ được vay tối đa 90% giá trị nhà. Tuy vậy, nhiều nơi cho vay đặt mức tối thiểu riêng cao hơn, nên bạn có thể phải hỏi vài nơi.

Người có DACA hoặc visa H-1B còn vay FHA được không?

Không, đối với hồ sơ FHA được cấp số từ ngày 25 tháng 5 năm 2025. Mortgagee Letter 2025-09 của HUD đã bỏ nhóm người cư trú không thường trú khỏi chương trình FHA. Thường trú nhân (thẻ xanh) vẫn được vay như công dân.

Có ITIN mà không có số An sinh Xã hội thì vay FHA được không?

Không. FHA đòi mỗi người vay phải có số An sinh Xã hội hợp lệ và phải là công dân, thường trú nhân hoặc công dân của ba quốc gia Thái Bình Dương theo hiệp ước. Người chỉ có ITIN thường phải tìm khoản vay ITIN ngoài chương trình chính phủ.

Phí bảo hiểm FHA năm 2026 là bao nhiêu?

Đa số người vay trả 1.75% số tiền vay lúc đầu, thường được cộng vào khoản vay, cộng thêm 0.55% mỗi năm nếu vay 30 năm và trả trước dưới 5%. Phí hằng năm được chia ra trả hằng tháng chung với tiền nhà.

Bảo hiểm FHA có bao giờ được bỏ không?

Chỉ khi bạn trả trước ít nhất 10%, lúc đó phí hằng năm chấm dứt sau 11 năm. Trả trước dưới 10% thì phí kéo dài suốt khoản vay. Nhiều gia đình bỏ được phí này bằng cách tái tài trợ sang vay thông thường khi đã có đủ vốn trong nhà.

Ba mẹ hay anh chị em có thể cho tiền trả trước không?

Được. FHA chấp nhận tiền tặng từ người thân, chủ lao động và một số chương trình chính phủ hay tổ chức bất vụ lợi. Cần thư tặng tiền có chữ ký và giấy tờ ngân hàng cho thấy tiền đi từ đâu đến đâu. Tiền mặt không có dấu vết ngân hàng rất khó được chấp nhận.

Tôi làm chủ tiệm nail, có vay FHA được không?

Được, nếu bạn chứng minh được thu nhập tự kinh doanh ổn định, thường là khoảng hai năm qua tờ khai thuế. FHA dùng thu nhập sau chi phí trên tờ khai, nên nếu khấu trừ nhiều thì thu nhập tính vay có thể thấp.

Mua nhà hai đến bốn căn cho cả gia đình ở bằng FHA được không?

Được, miễn là bạn ở một trong các căn làm nhà chính. Hạn mức FHA cho nhà hai, ba và bốn căn cao hơn nhà một căn, và mức cụ thể tùy theo quận.

Nguồn tham khảo

Chúng tôi đã đối chiếu các thông tin trong hướng dẫn này với những nguồn dưới đây. Quy định và hạn mức có thể thay đổi, vì vậy hãy kiểm tra con số hiện hành với chương trình hoặc bên cho vay của bạn.

  1. Mortgagee Letter 2025-23: 2026 Nationwide Forward Mortgage LimitsBộ Gia cư và Phát triển Đô thị Hoa Kỳ (HUD) · cập nhật tháng 10 năm 2026
  2. HUD's Federal Housing Administration Announces 2026 Loan LimitsBộ Gia cư và Phát triển Đô thị Hoa Kỳ (HUD) · cập nhật tháng 10 năm 2026
  3. Mortgagee Letter 2025-09: Revisions to Residency RequirementsBộ Gia cư và Phát triển Đô thị Hoa Kỳ (HUD) · cập nhật tháng 10 năm 2026
  4. Mortgagee Letter 2023-05: Reduction of FHA Annual MIP RatesBộ Gia cư và Phát triển Đô thị Hoa Kỳ (HUD) · cập nhật tháng 10 năm 2026
  5. FHA Single Family Housing Policy Handbook 4000.1Bộ Gia cư và Phát triển Đô thị Hoa Kỳ (HUD) · cập nhật tháng 10 năm 2026
  6. FHA Mortgage Limits (tra cứu theo quận)Bộ Gia cư và Phát triển Đô thị Hoa Kỳ (HUD) · cập nhật tháng 10 năm 2026
  7. FHFA Announces Conforming Loan Limit Values for 2026Cơ quan Tài chính Gia cư Liên bang (FHFA) · cập nhật tháng 10 năm 2026
  8. Selling Guide B3-5.1-01, General Requirements for Credit ScoresFannie Mae · cập nhật tháng 10 năm 2026
  9. Thuật ngữ chính về khoản vay thế chấpCục Bảo vệ Tài chính Người tiêu dùng (CFPB) · cập nhật tháng 10 năm 2026

Về tác giả

The Mortgage Guide Hub Editorial Team

The editorial team researches, writes and reviews every guide on The Mortgage Guide Hub, checking each rule and figure against official program sources.

Chính sách biên tập · Cách chúng tôi tìm hiểu · Chính sách đính chính

Từ điển vay mua nhà

  • APRLãi suất phần trăm hằng năm: chi phí mỗi năm của khoản vay gồm tiền lãi và một số loại phí, giúp bạn so sánh các lời chào vay.
  • Trả dần (amortization)Trả khoản vay bằng các kỳ trả đều nhau mỗi tháng; các kỳ đầu chủ yếu là tiền lãi, các kỳ sau chủ yếu là tiền gốc.
  • Thẩm định giá (appraisal)Ý kiến của chuyên viên thẩm định có giấy phép về giá trị thị trường của căn nhà, nơi cho vay dùng để xác định số tiền cho vay.
  • ARMKhoản vay lãi suất điều chỉnh: lãi suất cố định trong một thời gian, sau đó thay đổi theo chỉ số cộng biên độ, trong giới hạn trần.
  • Chi phí closingCác khoản phí và khoản trả trước đóng vào ngày closing, như phí của nơi cho vay, title, đăng ký, thuế và bảo hiểm.
  • Vay conformingKhoản vay thông thường bằng hoặc thấp hơn hạn mức của FHFA và đáp ứng quy định của Fannie Mae hoặc Freddie Mac.
  • Hỗ trợ tiền trả trước (DPA)Tiền trợ cấp hoặc khoản vay thứ hai từ tiểu bang, thành phố hay tổ chức bất vụ lợi, giúp trả tiền trả trước hoặc chi phí closing.
  • DTITỷ lệ nợ trên thu nhập: tổng tiền nợ phải trả mỗi tháng chia cho thu nhập trước thuế mỗi tháng, tính bằng phần trăm.
  • DSCRHệ số khả năng trả nợ: tiền thuê của căn nhà cho thuê chia cho tiền trả nhà mỗi tháng của căn đó.
  • EscrowTài khoản mà công ty dịch vụ khoản vay dùng để thu và trả thuế nhà cùng bảo hiểm nhà thay cho bạn.
  • Vay FHAKhoản vay được Cơ quan Quản lý Nhà ở Liên bang bảo hiểm, cho trả trước 3.5% với điểm tín dụng 580.
  • Funding feeKhoản phí một lần của vay VA để duy trì chương trình; một số cựu chiến binh được miễn.
  • ITINMã số thuế cá nhân do IRS cấp cho người khai thuế nhưng không xin được số An sinh Xã hội.
  • Vay jumboKhoản vay vượt hạn mức conforming của quận, với quy định chặt hơn.
  • Loan EstimateMẫu ba trang chuẩn mà nơi cho vay phải gửi trong vòng ba ngày làm việc sau khi bạn nộp hồ sơ.
  • LTVTỷ lệ vay trên giá trị: số tiền vay chia cho giá trị hoặc giá mua căn nhà, lấy số thấp hơn.
  • MIPPhí bảo hiểm khoản vay của FHA: một khoản trả trước cộng phí hằng năm chia ra trả mỗi tháng.
  • Vay non-QMKhoản vay nằm ngoài quy định Qualified Mortgage của CFPB, thường chứng minh thu nhập bằng cách khác như sao kê ngân hàng.
  • PITIVốn, lãi, thuế và bảo hiểm: các phần chính của tiền trả nhà mỗi tháng.
  • PMIBảo hiểm khoản vay tư nhân cho vay thông thường khi trả trước dưới 20%; có thể hủy về sau.
  • Points (điểm giảm lãi)Khoản phí trả trước, mỗi điểm bằng 1% số tiền vay, để hạ lãi suất.
  • Tiền duyệt (pre-approval)Nơi cho vay xem xét có điều kiện tín dụng, thu nhập và tài sản của bạn, cho biết số tiền có thể được vay.
  • Tiền dự trữ (reserves)Tiền tiết kiệm còn lại sau closing, tính bằng số tháng tiền trả nhà.
  • Vay USDAKhoản vay không cần tiền trả trước do Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ bảo lãnh, dành cho vùng nông thôn và ngoại ô đủ điều kiện.
  • Vay VAKhoản vay do Bộ Cựu Chiến Binh bảo lãnh cho quân nhân, cựu chiến binh và người phối ngẫu còn sống đủ điều kiện.